Lo lắng là một cảm xúc rất quen thuộc của con người. Ở mức độ phù hợp, nó giúp chúng ta nhạy hơn với nguy cơ, cẩn trọng hơn trước những điều chưa chắc chắn và chuẩn bị tốt hơn cho các tình huống có thể xảy ra trong tương lai.
Tuy nhiên, rối loạn lo âu lại là một vấn đề khác. Đây không còn đơn thuần là cảm giác lo lắng thường gặp trong đời sống, mà là một khó khăn tâm lý có tính chất phức tạp hơn, đã được nhận diện và đánh giá rõ ràng theo các hệ thống tiêu chuẩn chẩn đoán. Dù biểu hiện bề ngoài vẫn có thể là sự bất an, căng thẳng hay sợ hãi, nhưng mức độ, thời gian kéo dài và ảnh hưởng của nó tới cuộc sống thường sâu rộng và phức tạp hơn nhiều.
Chính vì vậy, không ít người băn khoăn rằng liệu mình chỉ đang lo lắng như bao người khác, hay đang gặp phải một vấn đề tâm lý cần được quan tâm nghiêm túc hơn, đó là rối loạn lo âu.
Dưới đây là 7 chỉ báo quan trọng giúp phân biệt rối loạn lo âu với những lo lắng thông thường mà hầu như ai cũng từng trải qua ít nhất một lần trong đời.
1. Nỗi lo vượt quá mức thực tế của tình huống
Trong lo lắng thông thường, phản ứng lo âu thường phù hợp với hoàn cảnh: lo sợ làm bài không tốt trước kỳ thi, có buổi thuyết trình thì hồi hộp, có biến cố tài chính thì căng thẳng. Ngược lại, trong rối loạn lo âu, nỗi lo thường quá mức so với nguy cơ thực tế, hoặc xuất hiện cả khi tình huống không thật sự đe dọa.
Chẳng hạn như: ngày mai có buổi họp, lo lắng thông thường có thể cảm thấy hồi hộp, nhưng người có rối loạn lo âu có thể diễn giải rằng chỉ cần nói sai một ý thì sự nghiệp của mình sẽ sụp đổ, mình trở nên trắng tay và rớt xuống đáy của xã hội.
2. Nỗi lo kéo dài dai dẳng, không chỉ xuất hiện theo tình huống
Lo lắng thông thường thường bùng lên quanh một sự kiện cụ thể rồi giảm dần khi sự kiện qua đi. Trong khi đó, rối loạn lo âu, đặc biệt là rối loạn lo âu lan tỏa, được mô tả bằng tình trạng lo lắng xảy ra nhiều ngày, kéo dài ít nhất 6 tháng, và bám vào nhiều lĩnh vực khác nhau của đời sống. Tính dai dẳng này là một tiêu chí chẩn đoán quan trọng, giúp phân biệt trạng thái căng thẳng nhất thời với một rối loạn tâm lý lâm sàng.
Chẳng hạn như: Một người cảm thấy lo lắng nguy hiểm khi di chuyển bằng tàu thủy trên biển, nhưng cảm thấy an toàn sau khi chuyến tàu kết thúc, đây là nỗi lo thông thường. Nhưng một người gặp rối loạn lo âu có thể lo lắng và nghĩ tới khung cảnh mình gặp tai nạn giao thông mỗi ngày trong suốt hơn 6 tháng.
3. Khó kiểm soát hay dập tắt nỗi lo
Một đặc điểm lâm sàng rất quan trọng để phân biệt hai vấn đề này chính là việc khó kiểm soát lo âu. Người có lo lắng thông thường thường vẫn có thể tự trấn an, tạm gác nỗi lo để ngủ, làm việc hoặc tập trung vào công việc. Ngược lại, khi gặp phải rối loạn lo âu, ngay cả khi người đó nhận thức rõ ràng về những mối lo và sự ảnh hưởng lớn của nó lên cuộc sống, họ cũng không thể nào gạt nó sang một bên hay khiến nó biến mất được.
Chẳng hạn như: Một người vô tình biết bức thư họ vừa gửi đi có một lỗi xảy ra. Ở trạng thái thông thường, họ có thể cảm thấy lo lắng đối phương nhận ra điều đó, nhưng nhanh chóng trấn an bản thân mình rằng đó chỉ là một lỗi nhỏ và không ảnh hưởng đến nội dung toàn bức thư. Thế nhưng cùng trong trường hợp đó, người gặp rối loạn lo âu có thể liên tục lo lắng và suy nghĩ về lỗi đó suốt đêm, dẫn tới mất ngủ.
4. Lo âu gây suy giảm chức năng sống
Khi xem xét đến rối loạn lo âu, chúng ta không chỉ quan tâm đến việc “mình có đang lo lắng không?”, mà câu hỏi thực sự quan trọng ở đây đó là “nỗi lo ấy đang ảnh hưởng đến cuộc sống của mình như thế nào?”. Khi lo âu bắt đầu làm giảm khả năng làm việc, học tập, ngủ nghỉ, chăm sóc gia đình, duy trì quan hệ xã hội hoặc thực hiện sinh hoạt thường ngày, khả năng đó đã vượt ra ngoài vùng lo lắng thông thường.
Chẳng hạn như: Trong ví dụ về chiếc email có lỗi sai phía trên, người gặp rối loạn lo âu sẽ luôn bị nghĩ về lỗi sai đó cả đêm, khiến họ không thể chợp mắt được chút nào, trong một số trường hợp có thể lo lắng liên tục trong nhiều ngày khiến thiếu ngủ trầm trọng và dẫn đến ảnh hưởng tới sức khỏe và hiệu quả làm việc.
5. Các triệu chứng cơ thể lặp đi lặp lại
Rối loạn lo âu không chỉ là một trải nghiệm nhận thức mà còn thể hiện thông qua các trạng thái sinh lý. Các chẩn đoán lâm sàng thường ghi nhận những biểu hiện như bồn chồn, căng cơ, mệt mỏi, khó tập trung, dễ kích thích, rối loạn giấc ngủ, hồi hộp, chóng mặt, vã mồ hôi, khó thở hoặc khó chịu tiêu hóa. Những triệu chứng này có thể xuất hiện thoáng qua trong lo lắng thông thường, nhưng khi chúng lặp đi lặp lại, kéo dài hoặc trở thành một phần quen thuộc của đời sống, cần nghĩ nhiều hơn tới rối loạn lo âu.
Chẳng hạn như: Thuyết trình trước đám đông, lo lắng thông thường có thể khiến chúng ta run rẩy hoặc tim đập nhanh, nhưng các triệu chứng này thường giảm dần trong những lần tiếp theo. Thế nhưng, với người gặp rối loạn lưỡng cực, họ có thể cảm thấy khó thở, chóng mặt và cường độ gần như không thay đổi ở các lần sau đó.
6. Xu hướng né tránh ngày càng tăng
Một đặc điểm thường gặp ở các rối loạn lo âu là né tránh: né tình huống, né địa điểm, né con người, né hoạt động, thậm chí né cả các cảm giác cơ thể khiến mình sợ. Hiệp hội tâm lý học Hoa Kỳ (APA) mô tả rằng các rối loạn lo âu thường khiến người bệnh tránh các tình huống làm nặng thêm triệu chứng, và chính sự né tránh này đang góp phần duy trì vòng xoáy lo âu theo thời gian.
Chẳng hạn như: Lo lắng thông thường có thể khiến chúng ta thuyết trình trong run rẩy, nhưng chúng ta vẫn thực hiện điều đó. Tuy nhiên, với những người gặp rối loạn lo âu, họ có thể liên tục xin nghỉ vào những ngày hôm đó, khiến ảnh hưởng đến kết quả công việc và củng cố thêm cho nỗi lo sợ của người này.
7. Nỗi lo lan rộng ra nhiều lĩnh vực, kể cả những chuyện rất nhỏ
Lo lắng thông thường thường đi theo các vấn đề hoặc tình huống cụ thể. Ngược lại, trong rối loạn lo âu lan tỏa, nỗi lo thường trải ra trên nhiều lĩnh vực như công việc, sức khỏe, tiền bạc, con cái, học tập, việc nhà, lịch hẹn hoặc các sai sót nhỏ hằng ngày. Các tiêu chuẩn chẩn đoán mô tả rằng mối lo trong rối loạn lo âu thường xoay quanh những chuyện đời sống thường nhật chứ không chỉ các biến cố lớn. Đây là lý do người bệnh thường cảm thấy mình “lúc nào cũng có cái để lo”.
Chẳng hạn như: Ngay cả khi ở trong nhà, người gặp rối loạn lo âu lan tỏa có thể luôn cảm thấy bị đe dọa đến sức khỏe và tính mạng với những tình huống xấu có thể xảy ra.
Khi nào cần tìm hỗ trợ chuyên môn?
Bạn nên nhờ đến sự hỗ trợ của các chuyên gia tâm lý ngay khi nhận thấy mình có ít nhất 1 trong số 7 chỉ dẫn phía trên. Trên thực tế, để đánh giá một người có gặp rối loạn lo âu hay không, chuyên gia tâm lý cần đánh giá cẩn trọng trong một khoảng thời gian phù hợp, để tránh các sự nhầm lẫn không đáng có về vấn đề. Do đó, bạn không nên tự mình chẩn đoán để tránh khiến vấn đề trở nên phức tạp hơn.
Đặc biệt cần lưu ý nếu có những biểu hiện như mất ngủ kéo dài, cơ thể luôn căng cứng, thường xuyên hồi hộp hoặc khó thở, né tránh nhiều hoạt động bình thường, hiệu suất công việc giảm, các mối quan hệ bị ảnh hưởng, hoặc cảm thấy mình không còn thật sự được nghỉ ngơi ngay cả khi không có việc gì lớn xảy ra.
Kết luận
Lo lắng là một phản ứng bình thường của con người. Nhưng khi nỗi lo trở nên quá mức, kéo dài, khó kiểm soát, đi kèm triệu chứng cơ thể, làm người đó né tránh và ảnh hưởng rõ đến cuộc sống, thì đó có thể không còn là lo lắng thông thường nữa.
Hiểu đúng để không tự xem nhẹ những gì mình đang trải qua, nhưng cũng không vội gắn nhãn cho bản thân, luôn là bước đầu tiên rất quan trọng trên hành trình chăm sóc sức khỏe tinh thần.
Bạn có thể đặt lịch với các nhà tham vấn và trị liệu tâm lý nhiều kinh nghiệm của Văn phòng tâm lý Miền Hải Đăng TẠI ĐÂY.
Hoặc bạn còn bất kỳ thắc mắc, băn khoăn nào cần giải đáp, đừng ngần ngại nhắn tin cho Miền Hải Đăng qua zalo hoặc messenger nhé!

