Mất động lực làm việc có phải lúc nào cũng là burnout? 

mất động lực làm việc

Có những giai đoạn bạn vẫn đi làm, vẫn hoàn thành những việc cần làm, nhưng cảm giác muốn làm chúng gần như biến mất.

Buổi sáng khó bắt đầu công việc hơn. Những nhiệm vụ trước đây từng khiến bạn hào hứng giờ trở nên nặng nề. Bạn trì hoãn nhiều hơn, ít chủ động hơn. Có thể bạn vẫn làm tốt công việc của mình, nhưng cảm giác hứng thú, tò mò hay mong muốn tiến về phía trước không còn như trước.

Và một từ rất dễ xuất hiện lúc này: “Có phải mình đang burnout?”

Dựa trên kinh nghiệm làm việc của chúng tôi tại Miền Hải Đăng với các thân chủ, tình trạng này burnout có thể là một nguyên nhân. Nhưng cần hiểu đúng rằng: mất động lực làm việc KHÔNG luôn đồng nghĩa với burnout.

Động lực có thể giảm vì nhiều lý do khác như: công việc không còn đem lại cảm giác tiến bộ, mất quyền tự chủ, nỗ lực không được ghi nhận, công việc ngày càng xa rời điều mình coi trọng, hoặc đơn giản là cuộc sống hiện tại đã khác với thời điểm bạn lựa chọn công việc ấy.

Vì vậy, trước khi tìm cách “lấy lại động lực”, có lẽ chúng ta cần trả lời một câu hỏi quan trọng hơn:

Điều gì đã khiến động lực làm việc của bạn giảm xuống?

Mất động lực làm việc có phải là burnout không?

Như chúng tôi đã trình bày ở trên, câu trả lời là: Không nhất thiết.

Burnout thường được sử dụng trong đời sống để mô tả gần như mọi trạng thái mệt mỏi, chán nản hoặc không muốn làm việc. Nhưng về mặt chuyên môn, khái niệm này cụ thể hơn.

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trong Phân loại Bệnh tật Quốc tế ICD-11, mô tả burnout là một hiện tượng nghề nghiệp xuất phát từ căng thẳng mãn tính tại nơi làm việc không được quản lý thành công. Nó được đặc trưng bởi ba chiều:

  1. Cảm giác cạn kiệt năng lượng hoặc kiệt sức;
  2. Gia tăng khoảng cách tâm lý với công việc, hoặc cảm giác tiêu cực/hoài nghi liên quan đến công việc;
  3. Cảm giác hiệu quả nghề nghiệp suy giảm.

Điều đáng chú 

ý là WHO không phân loại burnout là một bệnh lý hay rối loạn tâm thần, và cũng nhấn mạnh rằng khái niệm này chỉ được sử dụng riêng trong bối cảnh nghề nghiệp, chứ không chỉ kiệt sức nói chung ở các lĩnh vực đời sống khác.

Điều đó có nghĩa là một tuần bạn thấy chán việc, một dự án khiến bạn mất hứng hay một vài buổi sáng không muốn mở máy tính chưa đủ để kết luận rằng bạn đang burnout.

Ngược lại, một người cũng không nhất thiết phải “ghét công việc” mới có thể burnout. Họ có thể vẫn coi trọng nghề nghiệp, vẫn có trách nhiệm và thậm chí vẫn đạt thành tích tốt, trong khi nguồn lực tâm lý và thể chất đã bị bào mòn trong một thời gian dài.

Vì thế, câu hỏi tiếp theo không chỉ là “Tôi còn động lực hay không?”, mà còn là trạng thái ấy đã kéo dài bao lâu, có liên quan thế nào tới công việc và điều gì đang xảy ra phía sau nó.

Nếu không phải burnout, tại sao chúng ta lại mất động lực làm việc?

Thực tế, “mất động lực làm việc” có thể là điểm đến của nhiều quá trình tâm lý rất khác nhau. Có người mất động lực vì đã cạn kiệt sau một thời gian dài chịu áp lực. Có người vẫn còn nhiều năng lượng nhưng công việc trở nên quá đơn điệu. Có người làm tốt nhưng ngày càng ít quyền quyết định. Và cũng có người nhận ra rằng những điều từng khiến công việc trở nên đáng giá với mình không còn quan trọng như trước.

Một trong những cách có ảnh hưởng lớn để hiểu động lực làm việc của con người là Thuyết Tự quyết (Self-Determination Theory), được phát triển bởi Edward Deci và Richard Ryan.

Theo lý thuyết này, chất lượng động lực của chúng ta có liên quan mật thiết đến ba nhu cầu tâm lý cơ bản: (1) autonomy: cảm giác có quyền lựa chọn và chủ động; (2) competence: cảm giác mình có năng lực và có thể tiến bộ; và (3) relatedness: cảm giác kết nối và thuộc về.

Ba nhu cầu này giúp giải thích một số con đường rất cụ thể dẫn tới mất động lực: một người có thể dần mất hứng thú vì công việc không còn tạo cảm giác phát triển năng lực, vì họ ngày càng ít quyền tự chủ, hoặc vì họ không còn cảm thấy được kết nối và hỗ trợ trong môi trường làm việc.

Nhưng đây chưa phải toàn bộ câu chuyện. Động lực còn có thể suy giảm vì những yếu tố khác như mất cân bằng giữa yêu cầu và nguồn lực công việc, sự nhàm chán kéo dài, hoặc khoảng cách ngày càng lớn giữa công việc và những điều người đó coi trọng

1. Bạn có năng lực, nhưng ngày càng ít quyền quyết định

Một người có thể yêu công việc của mình nhưng dần mất động lực khi mọi thứ ngày càng bị kiểm soát: phải làm theo những cách mình không đồng tình, ít được tự quyết, liên tục bị giám sát hoặc không còn được tham gia vào những quyết định ảnh hưởng trực tiếp đến công việc.

Ở đây cần phân biệt quyền tự quyết (autonomy) với việc “muốn làm gì thì làm”: nó gần hơn với cảm giác rằng hành động của mình có sự tự nguyện và phù hợp với điều mình lựa chọn hoặc chấp nhận. Bạn có thể tự quyết định cách thức làm việc của mình để cho ra hiệu quả tốt nhất.

Bạn vẫn có thể làm việc trong một tổ chức với quy trình, deadline và trách nhiệm rất rõ ràng mà vẫn cảm thấy có quyền tự quyết.

Ngược lại, một người có chức danh tốt và thu nhập cao vẫn có thể cảm thấy rằng mình ngày càng ít có tiếng nói trong chính công việc của mình.

Khi ấy, điều mất đi không nhất thiết là tình yêu với nghề. Thứ mất đi có thể là cảm giác đây vẫn là công việc mà mình đang chủ động lựa chọn.

Và đây cũng là lý do tại sao việc được tăng lương, nghỉ phép hoặc cố gắng “tạo cảm hứng” đôi khi không giải quyết được nguyên nhân của việc mất động lực. 

2. Bạn vẫn làm được công việc, nhưng không còn cảm thấy mình đang tiến lên

Hãy tưởng tượng bạn đã làm một công việc trong năm năm.

Hai năm đầu, mỗi tháng đều có thứ mới để học. Những nhiệm vụ khó dần trở thành những thứ bạn làm được. Bạn nhận thấy rõ mình đang tiến bộ. Đến năm thứ năm, phần lớn công việc đã trở nên quen thuộc, bạn vẫn làm tốt, thậm chí tốt hơn trước rất nhiều. Nhưng chính vì quá quen thuộc, công việc không còn đem lại cảm giác phát triển như trước.

Nghiên cứu về động lực cho thấy cảm giác về năng lực (competence) không đơn giản là “tôi giỏi việc này”. Nó còn liên quan đến trải nghiệm rằng mình có thể sử dụng và phát triển năng lực khi tương tác với những thử thách phù hợp.

Nếu công việc trở nên quá lặp lại, quá dễ đoán hoặc không còn tạo ra cơ hội phát triển, sự nhàm chán nghề nghiệp có thể xuất hiện.

Đây là một nghịch lý khá thú vị:

Chúng ta có thể mất động lực không phải vì mình làm quá kém, mà đôi khi vì mình đã làm quá thành thạo một công việc không còn đủ thử thách.

Vì vậy, không phải mọi trường hợp “chán việc” đều bắt nguồn từ quá tải. Có người mất động lực vì quá nhiều yêu cầu, nhưng cũng có người mất động lực vì công việc không còn đủ để huy động năng lực của họ

3. Bạn vẫn thích công việc, nhưng không còn cảm thấy mình thuộc về nơi làm việc

Động lực làm việc không chỉ đến từ bản thân công việc.

Một người có thể vẫn thấy công việc phù hợp với năng lực của mình, vẫn có đủ quyền chủ động, nhưng dần không còn muốn đi làm khi họ cảm thấy ngày càng ít kết nối với mọi người tại nơi làm việc.

Đây là nhu cầu thứ ba được đề cập trong Thuyết tự quyết: nhu cầu cảm thấy mình có sự kết nối, được quan tâm và có những mối quan hệ có ý nghĩa với người khác.

Điều này không có nghĩa rằng chúng ta phải thân thiết với tất cả đồng nghiệp hay coi nơi làm việc như một “gia đình”. Sự kết nối có thể đơn giản hơn nhiều: cảm thấy mình được tôn trọng, có người sẵn sàng hỗ trợ khi gặp khó khăn, có thể trao đổi với đồng nghiệp mà không phải luôn phòng vệ, hoặc cảm thấy sự hiện diện và đóng góp của mình có ý nghĩa đối với một nhóm người nào đó.

Vì vậy, đôi khi thứ khiến một người mất động lực không nằm trong danh sách công việc họ phải làm, mà nằm ở môi trường quan hệ bao quanh công việc đó.

Bạn vẫn làm cùng một nghề. Năng lực của bạn không giảm. Khối lượng công việc thậm chí có thể không tăng. Nhưng người quản lý mà bạn từng tin tưởng đã rời đi, nhóm làm việc trở nên ít hỗ trợ hơn, những xung đột kéo dài không được giải quyết, hoặc bạn ngày càng có cảm giác mình chỉ đang làm việc một mình giữa rất nhiều người.

Khi đó, câu: “Tôi không còn thích công việc này nữa” đôi khi cần được xem xét kỹ hơn. Có thể điều đã thay đổi không phải là công việc, mà là trải nghiệm được kết nối với những con người trong công việc ấy.

Đây cũng là lý do hai công việc gần như giống nhau về nhiệm vụ, mức lương và thời gian làm việc vẫn có thể tạo ra những trải nghiệm động lực rất khác nhau ở hai môi trường khác nhau.

Nhưng ngay cả khi ba nhu cầu trên tương đối ổn, còn khả năng nào thật sự khiến tôi mất động lực trong công việc xảy ra nếu công việc ?

4. Bạn vẫn cố gắng, nhưng công việc ngày càng lấy đi nhiều hơn những gì nó trả lại

tham vấn tâm lý online ở đâu?
Bạn có thể cảm thấy mất động lực làm việc khi mà công việc đang yêu cầu quá nhiều nguồn lực hiện tại bạn không thể đáp ứng được. Nguồn: Miền Hải Đăng.

Một hướng nghiên cứu quan trọng khác về sức khỏe nghề nghiệp là mô hình yêu cầu công việc và nguồn lực (Job Demands – Resources Model JD-R) 

Mô hình này phân biệt tương đối giữa những yêu cầu của công việc đòi hỏi nỗ lực kéo dài – và những nguồn lực giúp con người hoàn thành công việc, phát triển hoặc giảm bớt tác động của các yêu cầu đó.

Deadline, khối lượng công việc, áp lực cảm xúc hay xung đột vai trò có thể trở thành những yêu cầu. Trong khi quyền tự chủ, sự hỗ trợ của đồng nghiệp, phản hồi hữu ích, cơ hội phát triển hay nguồn lực tổ chức có thể đóng vai trò là nguồn lực hỗ trợ.

Vấn đề không phải là công việc có áp lực hay không. Hầu hết công việc đều có các yêu cầu tâm lý. Điều đáng chú ý hơn là điều gì xảy ra khi yêu cầu liên tục cao trong khi nguồn lực để đáp ứng chúng lại không đủ.

Đây là lúc chúng ta tiến gần hơn đến câu chuyện của burnout.

Một giáo viên có thể vẫn yêu việc dạy nhưng phần lớn năng lượng bị tiêu hao cho thủ tục. Một nhân viên có thể vẫn thích sáng tạo nhưng ngày càng chỉ còn chạy KPI. Một nhà quản lý có thể yêu công việc nhưng phải duy trì khối lượng trách nhiệm vượt quá khả năng phục hồi trong thời gian dài.

Trong những trường hợp ấy, vấn đề không nhất thiết là: “Tại sao tôi không còn đủ động lực?” mà có thể là: “Tại sao tôi phải sử dụng quá nhiều nguồn lực để duy trì công việc này?”

Hai câu hỏi dẫn đến hai hướng giải quyết mất động lực công việc rất khác nhau.

5. Công việc vẫn vậy, nhưng điều bạn coi trọng đã thay đổi

Đây là một nguyên nhân to lớn nhưng lại rất dễ bị bỏ qua.

Một công việc phù hợp với bạn ở tuổi 25 không nhất thiết phải phù hợp hoàn toàn với bạn ở tuổi 35.

Trước đây, thành tích, thu nhập hoặc cơ hội thăng tiến có thể đứng rất cao trong những điều bạn coi trọng. Vài năm sau, thời gian cho gia đình, sức khỏe, sự tự do, những mối quan hệ hoặc cảm giác đóng góp có thể trở nên quan trọng hơn.

Khi khoảng cách giữa những gì công việc yêu cầunhững gì bạn hiện coi trọng ngày càng lớn, động lực cũng có thể thay đổi. Điều đó không nhất thiết có nghĩa rằng bạn đã chọn sai nghề. Cũng không nhất thiết có nghĩa rằng bạn phải lập tức nghỉ việc để “đi tìm đam mê”.

Có thể đơn giản là con người hiện tại của bạn đã khác với người từng lựa chọn công việc ấy.

Và khi đó, điều cần xem xét không chỉ là “Làm thế nào để yêu lại công việc?”, mà còn là “Công việc này nên giữ vị trí nào trong cuộc sống hiện tại của mình?”

Có một trường hợp cần chú ý: khi bạn không chỉ mất động làm việc!

Hãy thử phân biệt hai tình huống.

Tình huống A: Bạn không muốn làm việc, nhưng cuối tuần vẫn muốn gặp bạn bè, chơi thể thao, xem phim, đi du lịch hoặc làm những việc mình thích.

Tình huống B: Không chỉ công việc. Bạn cũng không còn hứng thú với những hoạt động trước đây từng khiến mình vui. Gặp bạn bè cũng không muốn. Sở thích cũng không còn hấp dẫn. Mọi thứ đều trở nên nặng nề.

Hai trạng thái này không giống nhau.

Burnout và trầm cảm có thể có những biểu hiện chồng lấn, và nghiên cứu năm 2019 cũng cho thấy mối liên hệ đáng kể giữa hai khái niệm. Vì vậy, bạn không nên tự cố phân biệt chúng bằng một vài dấu hiệu đơn giản mình đọc được trên Internet.

Tuy nhiên, có một điểm rất hữu ích để chúng ta chú ý: burnout được khái niệm hóa gắn với bối cảnh nghề nghiệp, trong khi mất hứng thú và suy giảm chức năng trong trầm cảm có thể xuất hiện rộng hơn trong đời sống.

Nếu sự mất hứng thú lan sang nhiều lĩnh vực, đặc biệt khi đi kèm buồn kéo dài, thay đổi giấc ngủ hoặc ăn uống, khó tập trung, cảm giác vô vọng hay suy giảm chức năng rõ rệt, chúng ta không nên đơn giản gọi đó là “mất động lực làm việc”.

Đó có thể là lúc cần một đánh giá chuyên môn phù hợp để hiểu điều gì thực sự đang xảy ra với bạn.

Đọc thêm Bài viết này nếu bạn quan tâm sự khác biệt giữa Trầm cảm và buồn chán thông thường.

Vậy làm sao biết điều gì đang làm mình mất động lực làm việc?

Nhìn chung, thay vì bắt đầu bằng:“Làm sao để mình chăm chỉ làm việc trở lại?” hãy thử đặt những câu hỏi cụ thể hơn:

  • Tôi đang quá mệt, hay tôi chỉ không còn muốn làm công việc này theo cách hiện tại?
  • Công việc đang quá tải, hay ngược lại, nó đã trở nên quá lặp lại và thiếu thử thách?
  • Tôi còn cảm thấy mình đang học hỏi và tiến bộ không?
  • Tôi còn đủ quyền chủ động trong cách mình làm việc không?
  • Những gì tôi làm mỗi ngày có còn liên quan đến điều tôi thực sự coi trọng không?
  • Tôi chỉ mất hứng thú với công việc, hay với hầu hết mọi thứ trong cuộc sống?

Những câu hỏi này không phải một bài kiểm tra để tự chẩn đoán burnout. Chúng chỉ giúp chuyển sự chú ý từ một cái nhãn sang cơ chế có thể đang duy trì vấn đề.

Bởi nếu vấn đề là kiệt sức, bạn có thể cần phục hồi và thay đổi những demands đang vượt quá nguồn lực.

Nếu vấn đề là thiếu quyền tự chủ, bạn có thể cần thay đổi cách làm việc hoặc môi trường.

Nếu vấn đề là công việc không còn tạo cơ hội phát triển, bạn có thể cần một thử thách mới.

Nếu những điều bạn coi trọng đã thay đổi, bạn có thể cần xem xét lại vai trò của công việc trong cuộc sống.

Và nếu sự mất hứng thú đã lan sang nhiều mặt của cuộc sống, vấn đề có thể không còn chỉ nằm ở mất động lực trong công việc nữa,

Kết luận

Chúng tôi hiểu rằng, khi một người nhận thấy mình mất động lực làm việc, phản ứng quen thuộc là tìm thêm một phương pháp quản lý thời gian, xem một video truyền cảm hứng, đặt thêm mục tiêu hoặc tự yêu cầu mình kỷ luật hơn. 

Những điều đó đôi khi hữu ích. Nhưng chúng cũng có thể giống như đạp ga mạnh hơn khi bạn chưa biết chiếc xe đang mắc ở đâu

Có lẽ chúng ta không cần “tìm lại động lực” ngay lập tức, mà động lực giảm xuống đôi khi là một thông tin đáng để chính bạn lắng nghe. Nó có thể cho thấy những yêu cầu của công việc đã vượt quá nguồn lực trong thời gian dài. Nhưng nó cũng có thể cho thấy bạn thiếu quyền tự chủ, không còn được thử thách, công việc ngày càng xa điều mình coi trọng, hoặc những khó khăn đang xuất hiện rộng hơn ngoài phạm vi nghề nghiệp.

Đó là lý do “mất động lực làm việc” không phải lúc nào cũng là burnout.

Và cũng là lý do trước câu hỏi: “Làm thế nào để có động lực trở lại?” có lẽ nên có một câu hỏi khác đứng trước nó: “Điều gì đã xảy ra khiến mình không còn muốn tiếp tục như trước?”

Khi xác định đúng điều đang làm động lực suy giảm, chúng ta mới có cơ hội lựa chọn một thay đổi phù hợp với nguyên nhân thực sự, thay vì chỉ cố gắng ép bản thân làm nhiều hơn.

Leave a Reply

Các trường bắt buộc được đánh dấu *